TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痕(こん)

こんkon giọng máy của trình duyệt

痕 nghĩa là sẹo, dấu, vết, lằn.

Nghĩa của 痕

Danh từ

  1. Sẹo.
    • 刀痕vết dao chém
  2. Dấu, vết, lằn.
    • 墨痕chữ thảo chấm mực

Từ ghép có 痕

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố scar (e.g. from operation, injection); trace; mark (e.g. skid marks)

Câu hỏi thường gặp

痕 nghĩa là gì?

痕 (danh từ) nghĩa là sẹo, dấu, vết, lằn.

痕 đọc là gì?

痕 đọc là こん (romaji: kon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.