金剛砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim cương sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金剛砂 nghĩa là đá nhám.
Nghĩa của 金剛砂
Danh từ
- Đá nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emery (powder)
Câu hỏi thường gặp
金剛砂 nghĩa là gì?
金剛砂 (danh từ) nghĩa là đá nhám.
金剛砂 đọc là gì?
金剛砂 đọc là こんごうしゃ (romaji: kongōsha).
Âm Hán Việt của 金剛砂 là gì?
Âm Hán Việt của 金剛砂 là "kim cương sa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.