TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

これ以上(いじょう)

これいじょうkoreijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 以 dĩ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của これ以上

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ any more; anymore; any further; any better; any longer

Câu ví dụ với これ以上

  • これ以上面倒を起こさないでくれ。 Đừng gây rắc rối thêm nữa.Tatoeba #236914
  • もうこれ以上待てないよ。 Tôi không thể chờ đợi thêm được nữa đâu.Tatoeba #4260419
  • 彼の振る舞いにこれ以上我慢できない。 Tôi hết chịu nổi cách cư xử của anh ta nữa rồi.Tatoeba #116863
  • 私はもうこれ以上彼女にがまんできません。 Tôi không thể chịu đựng cô ta thêm nữa.Tatoeba #158782
  • これ以上テレビの音を大きくしないでくれ。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #217600
  • とても疲れているので、もうこれ以上歩けない。 Tôi quá mệt rồi nên không đi bộ được nữa đâu.Tatoeba #200558
  • これ以上言うことは何もない。 Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217584
  • もうこれ以上言うことはないよ。 Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.