根性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “căn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
根性 nghĩa là căn tính.
Nghĩa của 根性
Danh từ
- Căn tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 根情
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ willpower; guts; determination; grit; spirit
- Danh từ character; nature; disposition; personality
Câu hỏi thường gặp
根性 nghĩa là gì?
根性 (danh từ) nghĩa là căn tính.
根性 đọc là gì?
根性 đọc là こんじょう (romaji: konjō).
Âm Hán Việt của 根性 là gì?
Âm Hán Việt của 根性 là "căn tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.