混乱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混乱 nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của 混乱
Danh từ
- Hỗn loạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 混乱
- 彼らは混乱していますね。 Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disorder; chaos; confusion; mayhem
Câu hỏi thường gặp
混乱 nghĩa là gì?
混乱 (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
混乱 đọc là gì?
混乱 đọc là こんらん (romaji: konran).
Âm Hán Việt của 混乱 là gì?
Âm Hán Việt của 混乱 là "hỗn loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.