TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

混乱(こんらん)

JLPT N3 từ thông dụng
こんらんkonran giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN LOẠN 混 hỗn·乱 loạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

混乱 nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của 混乱

Danh từ

  1. Hỗn loạn. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 混乱

  • 彼らは混乱していますね。 Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disorder; chaos; confusion; mayhem

Câu hỏi thường gặp

混乱 nghĩa là gì?

混乱 (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

混乱 đọc là gì?

混乱 đọc là こんらん (romaji: konran).

Âm Hán Việt của 混乱 là gì?

Âm Hán Việt của 混乱 là "hỗn loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.