困難
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khốn nạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
困難 nghĩa là khó khăn.
Nghĩa của 困難
Danh từ
- Khó khăn.
Câu ví dụ với 困難
- 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146762
- 小額の年金で生活するのは彼には困難であった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146975
- 本物と偽物を見分けるのは困難だ。 Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81462
- 老人が生活の仕方を変えるのは困難である。 Rất khó để 1 ông già để thay đổi cách sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77307
- われわれはその困難に打ち勝つことができた。 Chúng ta có thể vượt qia khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ difficulty; hardship; trouble; distress
- Danh từ infeasibility; inability (to carry out) (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
困難 nghĩa là gì?
困難 (danh từ) nghĩa là khó khăn.
困難 đọc là gì?
困難 đọc là こんなん (romaji: konnan).
Âm Hán Việt của 困難 là gì?
Âm Hán Việt của 困難 là "khốn nạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.