婚約
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
婚約 nghĩa là hôn ước.
Nghĩa của 婚約
Danh từ
- Hôn ước. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 婚約
- 婚約指輪 — Nhẫn đính hôn.
Câu ví dụ với 婚約
- 彼らは婚約を破棄した。 Họ đã hủy bỏ hôn ước.Tatoeba #97123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engagement; betrothal
Câu hỏi thường gặp
婚約 nghĩa là gì?
婚約 (danh từ) nghĩa là hôn ước.
婚約 đọc là gì?
婚約 đọc là こんやく (romaji: kon'yaku).
Âm Hán Việt của 婚約 là gì?
Âm Hán Việt của 婚約 là "hôn ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.