TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

婚約(こんやく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こんやくkon'yaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN ƯỚC 婚 hôn·約 ước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

婚約 nghĩa là hôn ước.

Nghĩa của 婚約

Danh từ

  1. Hôn ước. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 婚約

Câu ví dụ với 婚約

  • 彼らは婚約を破棄した。 Họ đã hủy bỏ hôn ước.Tatoeba #97123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engagement; betrothal

Câu hỏi thường gặp

婚約 nghĩa là gì?

婚約 (danh từ) nghĩa là hôn ước.

婚約 đọc là gì?

婚約 đọc là こんやく (romaji: kon'yaku).

Âm Hán Việt của 婚約 là gì?

Âm Hán Việt của 婚約 là "hôn ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.