Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cưỡng gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
強姦 nghĩa là hãm hiếp.
Nghĩa của 強姦
Danh từ
Hãm hiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rape; sexual assault
Câu hỏi thường gặp
強姦 nghĩa là gì?
強姦 (danh từ) nghĩa là hãm hiếp.
強姦 đọc là gì?
強姦 đọc là ごうかん (romaji: gōkan).
Âm Hán Việt của 強姦 là gì?
Âm Hán Việt của 強姦 là "cưỡng gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.