凝る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 凝る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become stiff (of muscles)
- Động từ to get absorbed in; to develop a passion for; to devote oneself to; to become obsessed with; to get hooked on
- Động từ to be elaborate; to be intricate; to be exquisite; to be particular about; to pay great attention to
Cách chia của 凝る
| Thể lịch sự (ます) | 凝ります |
| Thể て | 凝って |
| Quá khứ (た) | 凝った |
| Phủ định (ない) | 凝らない |
| Khả năng | 凝れる |
| Ý chí (よう) | 凝ろう |
| Điều kiện (ば) | 凝れば |
| Bị động | 凝られる |
| Sai khiến | 凝らせる |
| Mệnh lệnh | 凝れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 凝る
- 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).