今回
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim hồi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 今回
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this time; now
Câu ví dụ với 今回
- 今回はしくじれないぞ。 Lần này bạn không được thất bại đâu đấy.Tatoeba #172500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).