TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

献立(こんだて)

JLPT N2 từ thông dụng
こんだてkondate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIẾN LẬP 献 hiến·立 lập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiến lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

献立 nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

Nghĩa của 献立

Danh từ

  1. Thực đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menu; bill of fare
  • Danh từ program; programme; schedule

Câu hỏi thường gặp

献立 nghĩa là gì?

献立 (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

献立 đọc là gì?

献立 đọc là こんだて (romaji: kondate).

Âm Hán Việt của 献立 là gì?

Âm Hán Việt của 献立 là "hiến lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.