献立
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiến lập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
献立 nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa của 献立
Danh từ
- Thực đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menu; bill of fare
- Danh từ program; programme; schedule
Câu hỏi thường gặp
献立 nghĩa là gì?
献立 (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.
献立 đọc là gì?
献立 đọc là こんだて (romaji: kondate).
Âm Hán Việt của 献立 là gì?
Âm Hán Việt của 献立 là "hiến lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.