根
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “căn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
根 nghĩa là căn số.
Nghĩa của 根
Danh từ
- Căn số.
Từ liên quan với 根
Từ ghép có 根
- 屋根 — Mái nhà.
- 根拠 — Căn cứ.
- 垣根 — Hàng rào.
- 根源 — Nguồn, căn nguyên, nguồn gốc, gốc.
- 根性 — Căn tính.
- 大根 — Củ cải trắng.
- 根付く — Mọc rễ.
- 平方根 — Căn bậc hai.
- 根本主義 — Chủ nghĩa cơ yếu.
- 砂糖大根 — Củ cải đường.
- 三乗根 — Căn bậc ba.
- 男根 — Dương vật, chim, ngọc hành.
- 練馬大根 — Một loại củ cải được trồng ở quận Nerima, Tokyo, Nhật Bản.
- 立方根 — Căn bậc ba.
- 丸屋根 — Mái vòm.
- 巨根 — Dương vật lớn, dương vật khủng.
- わさび大根 — Cây cải ngựa, cải ngựa.
- 大根 — Nguồn gốc hoặc nguyên nhân cơ bản của một cái gì đó.
- 根室 — Thành phố thuộc phó tỉnh Nemuro, Hokkaidō, Nhật Bản.
- 根室半島 — Bán đảo Nemuro.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stick-to-itiveness; perseverance; persistence
- Danh từ radical (esp. one that tends to ionize easily)
- Danh từ root
- Danh từ indriya (faculty of the body having a specific function, i.e. the sensory organs)
Câu hỏi thường gặp
根 nghĩa là gì?
根 (danh từ) nghĩa là căn số.
根 đọc là gì?
根 đọc là こん (romaji: kon).
Âm Hán Việt của 根 là gì?
Âm Hán Việt của 根 là "căn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.