TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古(こ)ノルド語(ご)

tên riêng
こノルドごkonorudogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 古 cổ·語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

古ノルド語 nghĩa là tiếng bắc âu cổ.

Nghĩa của 古ノルド語

Danh từ riêng

  1. Tiếng bắc âu cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Old Norse

Câu hỏi thường gặp

古ノルド語 nghĩa là gì?

古ノルド語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bắc âu cổ.

古ノルド語 đọc là gì?

古ノルド語 đọc là こノルドご (romaji: konorudogo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.