TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後(ご)

JLPT N3 từ thông dụng
ごgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU 後 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

後 nghĩa là sau.

Nghĩa của 後

Danh từ

  1. Sau.

Từ ghép có 後

Câu ví dụ với 後

  • 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
  • 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.Tatoeba #235347
  • 彼は1時間後にやって来た。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115255
  • 彼は一時間後現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110000
  • わずか36ヶ月後に、ココは184語にあたる手振りを使うことができた。 Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ after

Câu hỏi thường gặp

後 nghĩa là gì?

後 (danh từ) nghĩa là sau.

後 đọc là gì?

後 đọc là ご (romaji: go).

Âm Hán Việt của 後 là gì?

Âm Hán Việt của 後 là "hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.