後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後 nghĩa là sau.
Nghĩa của 後
Danh từ
- Sau.
Từ ghép có 後
- 午後 — Buổi chiều, chiều.
- 最後 — Cuối cùng.
- 後悔 — Ăn năn.
- 後で — Sau này, sau đó, về sau, sau.
- 後ろ — Sau, phía sau, ở phía sau.
- 今後 — Từ giờ trở đi.
- その後 — Về sau, sau đó, sau này.
- 後者 — Thứ hai, thứ nhì.
- 前後 — Khoảng.
- 後世 — Hậu thế.
- 後方 — Hậu phương.
- 後味 — Dư vị.
- 後宮 — Hậu cung.
- 後家 — Quả phụ, goá.
- 後遺症 — Di chứng.
- 術後 — Hậu phẫu.
- 後書き — Lời bạt.
- 後ろ指 — Nói xấu sau lưng.
- 後産 — Nhau, thực giá noãn.
- 後裔 — Hậu duệ, hậu bối.
- 後置詞 — Hậu giới từ.
- 後頭葉 — Thùy chẩm.
- 後背位 — Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
- 後悔先に立たず — Nước đã đổ ra thì khó thu về.
- 後口動物 — Động vật miệng thứ sinh.
- 筑後 — Chikugo, một tỉnh cũ của Nhật Bản.
Câu ví dụ với 後
- 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
- 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.Tatoeba #235347
- 彼は1時間後にやって来た。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115255
- 彼は一時間後現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110000
- わずか36ヶ月後に、ココは184語にあたる手振りを使うことができた。 Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ after
Câu hỏi thường gặp
後 nghĩa là gì?
後 (danh từ) nghĩa là sau.
後 đọc là gì?
後 đọc là ご (romaji: go).
Âm Hán Việt của 後 là gì?
Âm Hán Việt của 後 là "hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.