碁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
碁 nghĩa là cờ vây.
Nghĩa của 碁
Danh từ
- Cờ vây.
Cách viết khác: 棊, 棋
Từ liên quan với 碁
Từ ghép có 碁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ go (board game)
Câu hỏi thường gặp
碁 nghĩa là gì?
碁 (danh từ) nghĩa là cờ vây.
碁 đọc là gì?
碁 đọc là ご (romaji: go).
Âm Hán Việt của 碁 là gì?
Âm Hán Việt của 碁 là "kì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.