TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昆布(こんぶ)

từ thông dụng
こんぶkonbu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔN BỐ 昆 côn·布 bố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “côn bố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

昆布 nghĩa là tảo bẹ.

Nghĩa của 昆布

Danh từ

  1. Tảo bẹ.

Cách viết khác: こぶ, コンブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kombu (usu. Saccharina japonica); konbu; kelp; any edible species from the family Laminariaceae

Câu hỏi thường gặp

昆布 nghĩa là gì?

昆布 (danh từ) nghĩa là tảo bẹ.

昆布 đọc là gì?

昆布 đọc là こんぶ (romaji: konbu).

Âm Hán Việt của 昆布 là gì?

Âm Hán Việt của 昆布 là "côn bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.