昆布
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “côn bố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
昆布 nghĩa là tảo bẹ.
Nghĩa của 昆布
Danh từ
- Tảo bẹ.
Cách viết khác: こぶ, コンブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kombu (usu. Saccharina japonica); konbu; kelp; any edible species from the family Laminariaceae
Câu hỏi thường gặp
昆布 nghĩa là gì?
昆布 (danh từ) nghĩa là tảo bẹ.
昆布 đọc là gì?
昆布 đọc là こんぶ (romaji: konbu).
Âm Hán Việt của 昆布 là gì?
Âm Hán Việt của 昆布 là "côn bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.