壊す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
壊す nghĩa là huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
Nghĩa của 壊す
Động từ
- Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
Cách viết khác: 毀す
Cách chia của 壊す
| Thể lịch sự (ます) | 壊します |
| Thể て | 壊して |
| Quá khứ (た) | 壊した |
| Phủ định (ない) | 壊さない |
| Khả năng | 壊せる |
| Ý chí (よう) | 壊そう |
| Điều kiện (ば) | 壊せば |
| Bị động | 壊される |
| Sai khiến | 壊させる |
| Mệnh lệnh | 壊せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 壊す
- 取り壊す — Phá hủy.
Câu ví dụ với 壊す
- 30分間やってみてようやくドアを壊して開けることに成功した。 Chúng tôi đã phá cửa thành công để vào trong, sau 30 phút thử.Tatoeba #235367
- 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928
- 誰が窓を壊したのですか。 Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136880
- 私は眼鏡を壊してしまった。それで黒板が見えなかった。 Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break; to destroy; to demolish
- Động từ to wreck; to ruin; to spoil; to damage
- Động từ to break (a bill, etc.)
Câu hỏi thường gặp
壊す nghĩa là gì?
壊す (động từ) nghĩa là huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.
壊す đọc là gì?
壊す đọc là こわす (romaji: kowasu).