語彙項目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ vựng hạng mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
語彙項目 nghĩa là đơn vị từ vựng.
Nghĩa của 語彙項目
Danh từ
- Đơn vị từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lexical item; lexical unit
Câu hỏi thường gặp
語彙項目 nghĩa là gì?
語彙項目 (danh từ) nghĩa là đơn vị từ vựng.
語彙項目 đọc là gì?
語彙項目 đọc là ごいこうもく (romaji: goikōmoku).
Âm Hán Việt của 語彙項目 là gì?
Âm Hán Việt của 語彙項目 là "ngữ vựng hạng mục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.