TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怖(こわ)い

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こわいkowai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怖 bố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

怖い nghĩa là đáng sợ, khủng khiếp.

Nghĩa của 怖い

Tính từ đuôi i

  1. Đáng sợ, khủng khiếp.

Cách viết khác: 恐い

Cách chia của 怖い

Phủ định怖くない
Quá khứ怖かった
Quá khứ phủ định怖くなかった
Thể て怖くて
Dạng phó từ (く)怖く
Điều kiện (ば)怖ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 怖い

  • 彼女は犬がとても恐い。 Cô ấy rất sợ chó.Tatoeba #90252
  • 注射のことを考えると怖くて震えてしまう。 Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.Tatoeba #126333
  • 私は熊が怖い。 Tôi sợ gấu.Tatoeba #157505
  • こんな怖い小説は初めてだ。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217317
  • 彼らは怖くて一歩も動けなかった。 Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i scary; frightening; eerie; dreadful

Câu hỏi thường gặp

怖い nghĩa là gì?

怖い (tính từ đuôi i) nghĩa là đáng sợ, khủng khiếp.

怖い đọc là gì?

怖い đọc là こわい (romaji: kowai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.