怖い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
怖い nghĩa là đáng sợ, khủng khiếp.
Nghĩa của 怖い
Tính từ đuôi i
- Đáng sợ, khủng khiếp.
Cách viết khác: 恐い
Cách chia của 怖い
| Phủ định | 怖くない |
| Quá khứ | 怖かった |
| Quá khứ phủ định | 怖くなかった |
| Thể て | 怖くて |
| Dạng phó từ (く) | 怖く |
| Điều kiện (ば) | 怖ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 怖い
- 彼女は犬がとても恐い。 Cô ấy rất sợ chó.Tatoeba #90252
- 注射のことを考えると怖くて震えてしまう。 Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.Tatoeba #126333
- 私は熊が怖い。 Tôi sợ gấu.Tatoeba #157505
- こんな怖い小説は初めてだ。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217317
- 彼らは怖くて一歩も動けなかった。 Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i scary; frightening; eerie; dreadful
Câu hỏi thường gặp
怖い nghĩa là gì?
怖い (tính từ đuôi i) nghĩa là đáng sợ, khủng khiếp.
怖い đọc là gì?
怖い đọc là こわい (romaji: kowai).