Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
懲らしめ nghĩa là trừng phạt.
Nghĩa của 懲らしめ
Danh từ
Trừng phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ chastisement
Câu hỏi thường gặp
懲らしめ nghĩa là gì?
懲らしめ (danh từ) nghĩa là trừng phạt.
懲らしめ đọc là gì?
懲らしめ đọc là こらしめ (romaji: korashime).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.