殺し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 殺し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murder; killing; murderer
Từ ghép có 殺し
Câu ví dụ với 殺し
- 私がトムを殺したって言うの? Ý bạn là tôi đã giết Tom có đúng không?Tatoeba #8817388
- 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.Tatoeba #145168
- どうしてダンは、自殺したのかな? Vì sao Dan lại tự tử?Tatoeba #9023398
- 俺は彼を射殺してやる。 Tôi sẽ bắn hắn.Tatoeba #473878
- エリザベスはアリスターを無残に殺した。 Elizabeth đã giết Alister một cách máu lạnh.Tatoeba #423536
- トムは龍を殺した。 Tom đã giết con rồng.Tatoeba #7947498
- トムは自殺した。 Tom đã tự tử.Tatoeba #2733631
- トムが人を殺したことがあるなんて、そんなの根も葉もない噂だよ。 Việc Tom đã từng giết người là một tin đồn vô căn cứ đấy.Tatoeba #8912644
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).