Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồn phách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
魂魄 nghĩa là linh hồn, hồn phách.
Nghĩa của 魂魄
Danh từ
Linh hồn, hồn phách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ soul; spirit; ghost
Câu hỏi thường gặp
魂魄 nghĩa là gì?
魂魄 (danh từ) nghĩa là linh hồn, hồn phách.
魂魄 đọc là gì?
魂魄 đọc là こんぱく (romaji: konpaku).
Âm Hán Việt của 魂魄 là gì?
Âm Hán Việt của 魂魄 là "hồn phách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.