TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合格(ごうかく)

JLPT N3 từ thông dụng
ごうかくgōkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP CÁCH 合 hợp·格 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 合格

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passing (an exam); pass; success; passing grade
  • Danh từ meeting (specifications, standards, etc.); passing (inspection); qualification; being found eligible

Câu ví dụ với 合格

  • 彼は入試に合格しそうだ。 Chắc là anh ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.Tatoeba #101406
  • 彼は入学試験に合格したことを自慢した。 Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.Tatoeba #101412
  • 彼は試験に合格するために一生懸命勉強した。 Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.Tatoeba #105435
  • 運転免許試験に合格して彼はみんなをびっくりさせた。 Việc anh ấy thi đậu bằng lái xe làm mọi người rất ngạc nhiênTatoeba #189423

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.