TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小指(こゆび)

JLPT N2 từ thông dụng
こゆびkoyubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU CHỈ 小 tiểu·指 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小指 nghĩa là ngón út, ngón tay út.

Nghĩa của 小指

Danh từ

  1. Ngón út, ngón tay út.

Câu ví dụ với 小指

  • 足の小指が痛むんだ。 Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little finger; pinky; fourth (occ. fifth) finger
  • Danh từ little toe

Câu hỏi thường gặp

小指 nghĩa là gì?

小指 (danh từ) nghĩa là ngón út, ngón tay út.

小指 đọc là gì?

小指 đọc là こゆび (romaji: koyubi).

Âm Hán Việt của 小指 là gì?

Âm Hán Việt của 小指 là "tiểu chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.