TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昆虫学(こんちゅうがく)

こんちゅうがくkonchūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔN TRÙNG HỌC 昆 côn·虫 trùng·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

昆虫学 nghĩa là côn trùng học.

Nghĩa của 昆虫学

Danh từ

  1. Côn trùng học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 昆虫学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entomology

Câu hỏi thường gặp

昆虫学 nghĩa là gì?

昆虫学 (danh từ) nghĩa là côn trùng học.

昆虫学 đọc là gì?

昆虫学 đọc là こんちゅうがく (romaji: konchūgaku).

Âm Hán Việt của 昆虫学 là gì?

Âm Hán Việt của 昆虫学 là "côn trùng học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.