TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転(ころ)ぶ

JLPT N3 từ thông dụng
ころぶkorobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 転 chuyển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

転ぶ nghĩa là ngã.

Nghĩa của 転ぶ

Động từ

  1. Ngã.
  2. Suy sụp về mặt đạo đức hoặc siêu hình.
    • 彼は金につれて敵方に転んだ。Anh ta bị tiền dụ dỗ và đi theo kẻ thù.
    • どっちに転んでも損はない。Dù thế nào đi chăng nữa, chúng ta cũng chẳng có gì để mất.

Cách viết khác: まろぶ

Cách chia của 転ぶ

Thể lịch sự (ます)転びます
Thể て転んで
Quá khứ (た)転んだ
Phủ định (ない)転ばない
Khả năng転べる
Ý chí (よう)転ぼう
Điều kiện (ば)転べば
Bị động転ばれる
Sai khiến転ばせる
Mệnh lệnh転べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 転ぶ

Câu ví dụ với 転ぶ

  • 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.Tatoeba #137836
  • 転ばぬ先の杖。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh.Tatoeba #124963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall down; to fall over
  • Động từ to turn out; to play out
  • Động từ to abandon Christianity (and convert to Buddhism); to apostatize
  • Động từ to roll; to tumble
  • Động từ (for a geisha) to prostitute (herself) in secret (cổ)

Câu hỏi thường gặp

転ぶ nghĩa là gì?

転ぶ (động từ) nghĩa là ngã.

転ぶ đọc là gì?

転ぶ đọc là ころぶ (romaji: korobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.