五
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
五 nghĩa là năm.
Nghĩa của 五
Số từ
- Năm.
Cách viết khác: 5, 伍, いつ, い
Từ ghép có 五
Câu ví dụ với 五
- 私は昨日魚を五匹とった。 Hôm qua tôi câu được 5 con cá.Tatoeba #156771
- それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- 私は彼に五ドルを支払った。 Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154154
- 会合は午後五時に始まった。 Cuộc họp đã bắt đầu lúc 5 giờ chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185302
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ five; 5
Câu hỏi thường gặp
五 nghĩa là gì?
五 (số từ) nghĩa là năm.
五 đọc là gì?
五 đọc là ご (romaji: go).
Âm Hán Việt của 五 là gì?
Âm Hán Việt của 五 là "ngũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.