こらえる
Nghĩa của こらえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear; to stand; to endure; to put up with
- Động từ to restrain; to control; to keep a check on
- Động từ to forgive; to put up with; to pardon
Cách viết khác: 堪える, 怺える, こたえる
Cách chia của こらえる
| Thể lịch sự (ます) | こらえます |
| Thể て | こらえて |
| Quá khứ (た) | こらえた |
| Phủ định (ない) | こらえない |
| Khả năng | こらえられる |
| Ý chí (よう) | こらえよう |
| Điều kiện (ば) | こらえれば |
| Bị động | こらえられる |
| Sai khiến | こらえさせる |
| Mệnh lệnh | こらえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với こらえる
Câu ví dụ với こらえる
- 彼女は涙をこらえることが出来なかった。 Nó không kiềm được nước mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.