TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こらえる

JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koraeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こらえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear; to stand; to endure; to put up with
  • Động từ to restrain; to control; to keep a check on
  • Động từ to forgive; to put up with; to pardon

Cách viết khác: 堪える, 怺える, こたえる

Cách chia của こらえる

Thể lịch sự (ます)こらえます
Thể てこらえて
Quá khứ (た)こらえた
Phủ định (ない)こらえない
Khả năngこらえられる
Ý chí (よう)こらえよう
Điều kiện (ば)こらえれば
Bị độngこらえられる
Sai khiếnこらえさせる
Mệnh lệnhこらえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với こらえる

Câu ví dụ với こらえる

  • 彼女は涙をこらえることが出来なかった。 Nó không kiềm được nước mắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.