号
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 号
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number; edition; make; model; issue
- Danh từ sobriquet; pen-name
- Danh từ size (of printing types, canvases, knitting needles, etc.)
- Hậu tố suffix attached to names of ships, trains, airplanes, etc.
Cách viết khác: 號
Từ ghép có 号
- 番号 — Số.
- 信号 — Tín hiệu.
- 赤信号 — Đèn đỏ.
- 電話番号 — Số điện thoại, số phôn.
- 記号 — Kí hiệu, ký hiệu, biểu tượng.
- 暗号 — Mật mã.
- 交通信号 — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
- 博士号 — Tiến sĩ.
- 称号 — Xưng hiệu.
- 青信号 — Đèn xanh.
- 号令 — Hiệu lệnh.
- 元号 — Niên hiệu.
- 年号 — Niên hiệu.
- 符号 — Phù hiệu, ký hiệu, biểu tượng, mã.
- 屋号 — Tên thương mại.
- 雅号 — Biệt hiệu, bút danh.
- 商号 — Tên thương mại.
- 音部記号 — Khóa của âm nhạc.
- 省略記号 — Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
- 表号 — Biểu tượng.
- 原子番号 — Số nguyên tử.
- 諡号 — Thụy hiệu.
- 廟号 — Miếu hiệu.
- 省略符号 — Dấu lược.
- 国際音声記号 — Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế.
- 注音符号 — Chú âm phù hiệu.
- モールス信号 — Mã moóc-xơ, mã morse.
- 単価記号 — A còng, a móc.
Câu ví dụ với 号
- タイタニック号は処女航海で沈没した。 Tàu Titanic chìm trong chuyến ra khơi đầu tiên.Tatoeba #203971
- 彼は「タイタニック号」の残骸を確認した。 Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.