金剛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金剛 nghĩa là kim cương, kim cương chử.
Nghĩa của 金剛
Danh từ
- Kim cương, kim cương chử. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 金剛
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vajra (indestructible substance); diamond; adamantine
- Danh từ thunderbolt; Indra's weapon; Buddhist symbol of the indestructible truth
Câu hỏi thường gặp
金剛 nghĩa là gì?
金剛 (danh từ) nghĩa là kim cương, kim cương chử.
金剛 đọc là gì?
金剛 đọc là こんごう (romaji: kongō).
Âm Hán Việt của 金剛 là gì?
Âm Hán Việt của 金剛 là "kim cương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.