TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

これ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kore giọng máy của trình duyệt

これ nghĩa là này, cái này, điều này, đây.

Nghĩa của これ

Đại từ

  1. Này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này, như thế này.
  2. Đây.

Cách viết khác: 此れ, 是, 之, 維, 惟, 此, 是れ, 之れ

Từ liên quan với これ

Câu ví dụ với これ

  • これが君の探している本です。 Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm.Tatoeba #218934
  • 今日はこれでおしまいにしよう。 Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.Tatoeba #171787
  • これは高校生向けのよい辞書だ。 Đây là một cuốn từ điển tốt dành cho học sinh cấp 3.Tatoeba #218414
  • これはなんと重い机なのだろう。 Cái bàn này nặng thế!Tatoeba #218540
  • これ試着してもいいですか? Tôi mặc thử đồ này được không ?Tatoeba #2869738
  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.Tatoeba #100028
  • これは真に最善の方法だ。 Đây là phương pháp thích hợp nhất.Tatoeba #218251
  • これが私の知っているすべてです。 Đó là tất cả những gì mà tôi biết.Tatoeba #218882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ this; this one
  • Đại từ this person
  • Đại từ now; this point (in time)
  • Đại từ here (cũ)
  • Phó từ used to stress the subject of a sentence (trang trọng)
  • Đại từ I; me (cổ)

Câu hỏi thường gặp

これ nghĩa là gì?

これ (đại từ) nghĩa là này, cái này, điều này, đây.

これ đọc là gì?

これ đọc là これ (romaji: kore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.