Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
合金 nghĩa là hợp kim.
Nghĩa của 合金
Danh từ
Hợp kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ alloy
Câu hỏi thường gặp
合金 nghĩa là gì?
合金 (danh từ) nghĩa là hợp kim.
合金 đọc là gì?
合金 đọc là ごうきん (romaji: gōkin).
Âm Hán Việt của 合金 là gì?
Âm Hán Việt của 合金 là "hợp kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.