TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

根源(こんげん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こんげんkongen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CĂN NGUYÊN 根 căn·源 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “căn nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

根源 nghĩa là nguồn, căn nguyên, nguồn gốc.

Nghĩa của 根源

Danh từ

  1. Nguồn, căn nguyên, nguồn gốc, gốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 根原, 根元

Câu ví dụ với 根源

  • 金は諸悪の根源。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root; source; origin; cause

Câu hỏi thường gặp

根源 nghĩa là gì?

根源 (danh từ) nghĩa là nguồn, căn nguyên, nguồn gốc.

根源 đọc là gì?

根源 đọc là こんげん (romaji: kongen).

Âm Hán Việt của 根源 là gì?

Âm Hán Việt của 根源 là "căn nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.