根源
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “căn nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
根源 nghĩa là nguồn, căn nguyên, nguồn gốc.
Nghĩa của 根源
Danh từ
- Nguồn, căn nguyên, nguồn gốc, gốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 根原, 根元
Câu ví dụ với 根源
- 金は諸悪の根源。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.Tatoeba #179729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root; source; origin; cause
Câu hỏi thường gặp
根源 nghĩa là gì?
根源 (danh từ) nghĩa là nguồn, căn nguyên, nguồn gốc.
根源 đọc là gì?
根源 đọc là こんげん (romaji: kongen).
Âm Hán Việt của 根源 là gì?
Âm Hán Việt của 根源 là "căn nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.