今月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今月 nghĩa là tháng này.
Nghĩa của 今月
Danh từ
- Tháng này.
Câu ví dụ với 今月
- 今月は雨が多かった。 Trời mưa rất nhiều trong tháng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ this month
Câu hỏi thường gặp
今月 nghĩa là gì?
今月 (danh từ) nghĩa là tháng này.
今月 đọc là gì?
今月 đọc là こんげつ (romaji: kongetsu).
Âm Hán Việt của 今月 là gì?
Âm Hán Việt của 今月 là "kim nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.