Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hào kiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
豪傑 nghĩa là hào kiệt.
Nghĩa của 豪傑
Danh từ
Hào kiệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hero; bold person; daring person; great person; extraordinary person
Câu hỏi thường gặp
豪傑 nghĩa là gì?
豪傑 (danh từ) nghĩa là hào kiệt.
豪傑 đọc là gì?
豪傑 đọc là ごうけつ (romaji: gōketsu).
Âm Hán Việt của 豪傑 là gì?
Âm Hán Việt của 豪傑 là "hào kiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.