殺す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
殺す nghĩa là giết, ám sát, tàn sát.
Nghĩa của 殺す
Động từ
- Giết, ám sát, tàn sát.
Cách chia của 殺す
| Thể lịch sự (ます) | 殺します |
| Thể て | 殺して |
| Quá khứ (た) | 殺した |
| Phủ định (ない) | 殺さない |
| Khả năng | 殺せる |
| Ý chí (よう) | 殺そう |
| Điều kiện (ば) | 殺せば |
| Bị động | 殺される |
| Sai khiến | 殺させる |
| Mệnh lệnh | 殺せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 殺す
- 息を殺す — Nín thở.
Câu ví dụ với 殺す
- 私がトムを殺したって言うの? Ý bạn là tôi đã giết Tom có đúng không?Tatoeba #8817388
- 私の仕事は鼠を絞め殺す事です。 Công việc của tôi là bóp cổ chết chuột.Tatoeba #1327736
- 彼が目の前で殺されるのを見た。 Tôi đã trông thấy anh ấy bị giết ngay trước mặt tôi.Tatoeba #8571259
- 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.Tatoeba #145168
- 彼女は私を殺すつもりだ。 Cô ấy định giết tôi.Tatoeba #8441372
- どうしてダンは、自殺したのかな? Vì sao Dan lại tự tử?Tatoeba #9023398
- 俺は彼を射殺してやる。 Tôi sẽ bắn hắn.Tatoeba #473878
- エリザベスはアリスターを無残に殺した。 Elizabeth đã giết Alister một cách máu lạnh.Tatoeba #423536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kill; to slay; to murder; to slaughter
- Động từ to suppress; to block; to hamper; to destroy (e.g. talent); to eliminate (e.g. an odour)
- Động từ to suppress (a voice, feelings, etc.); to hold back; to stifle (a yawn, laugh, etc.); to hold (one's breath)
- Động từ to put out (a runner)
- Động từ to pawn; to put in hock
Câu hỏi thường gặp
殺す nghĩa là gì?
殺す (động từ) nghĩa là giết, ám sát, tàn sát.
殺す đọc là gì?
殺す đọc là ころす (romaji: korosu).