TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

婚前契約(こんぜんけいやく)

こんぜんけいやくkonzenkeiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN TIỀN KHẾ ƯỚC 婚 hôn·前 tiền·契 khế·約 ước

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hôn tiền khế ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

婚前契約 nghĩa là hôn ước.

Nghĩa của 婚前契約

Danh từ

  1. Hôn ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prenuptial agreement; prenup

Câu hỏi thường gặp

婚前契約 nghĩa là gì?

婚前契約 (danh từ) nghĩa là hôn ước.

婚前契約 đọc là gì?

婚前契約 đọc là こんぜんけいやく (romaji: konzenkeiyaku).

Âm Hán Việt của 婚前契約 là gì?

Âm Hán Việt của 婚前契約 là "hôn tiền khế ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.