婚前契約
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hôn tiền khế ước” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
婚前契約 nghĩa là hôn ước.
Nghĩa của 婚前契約
Danh từ
- Hôn ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prenuptial agreement; prenup
Câu hỏi thường gặp
婚前契約 nghĩa là gì?
婚前契約 (danh từ) nghĩa là hôn ước.
婚前契約 đọc là gì?
婚前契約 đọc là こんぜんけいやく (romaji: konzenkeiyaku).
Âm Hán Việt của 婚前契約 là gì?
Âm Hán Việt của 婚前契約 là "hôn tiền khế ước". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.