Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
雇用者 nghĩa là chủ, cai thầu.
Nghĩa của 雇用者
Danh từ
Chủ, cai thầu.
Cách viết khác: 雇傭者
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ employee
Danh từ employer; person hiring others
Câu hỏi thường gặp
雇用者 nghĩa là gì?
雇用者 (danh từ) nghĩa là chủ, cai thầu.
雇用者 đọc là gì?
雇用者 đọc là こようしゃ (romaji: koyōsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.