TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

困惑(こんわく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こんわくkonwaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỐN HOẶC 困 khốn·惑 hoặc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khốn hoặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 困惑

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bewilderment; perplexity; embarrassment; discomfiture; bafflement

Câu ví dụ với 困惑

  • 彼が私に話しかけてきて私は困惑してしまいました。 Anh ấy đột nhiên bắt chuyện với tôi, nên tôi cảm thấy khó xử.Tatoeba #2129360

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.