TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合意(ごうい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ごういgōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP Ý 合 hợp·意 ý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合意 nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.

Nghĩa của 合意

Danh từ

  1. Đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (coming to an) agreement; consent; mutual understanding; accord; consensus

Câu hỏi thường gặp

合意 nghĩa là gì?

合意 (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.

合意 đọc là gì?

合意 đọc là ごうい (romaji: gōi).

Âm Hán Việt của 合意 là gì?

Âm Hán Việt của 合意 là "hợp ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.