合意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合意 nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
Nghĩa của 合意
Danh từ
- Đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (coming to an) agreement; consent; mutual understanding; accord; consensus
Câu hỏi thường gặp
合意 nghĩa là gì?
合意 (danh từ) nghĩa là đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
合意 đọc là gì?
合意 đọc là ごうい (romaji: gōi).
Âm Hán Việt của 合意 là gì?
Âm Hán Việt của 合意 là "hợp ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.