昆虫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
昆虫 nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
Nghĩa của 昆虫
Danh từ
- Côn trùng, sâu bọ. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 昆虫
Câu ví dụ với 昆虫
- 鳥は昆虫の天敵です。 Chim là thiên địch của côn trùng.Tatoeba #125795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insect; bug
Câu hỏi thường gặp
昆虫 nghĩa là gì?
昆虫 (danh từ) nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
昆虫 đọc là gì?
昆虫 đọc là こんちゅう (romaji: konchū).
Âm Hán Việt của 昆虫 là gì?
Âm Hán Việt của 昆虫 là "côn trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.