TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昆虫(こんちゅう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こんちゅうkonchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔN TRÙNG 昆 côn·虫 trùng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

昆虫 nghĩa là côn trùng, sâu bọ.

Nghĩa của 昆虫

Danh từ

  1. Côn trùng, sâu bọ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 昆虫

Câu ví dụ với 昆虫

  • 鳥は昆虫の天敵です。 Chim là thiên địch của côn trùng.Tatoeba #125795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insect; bug

Câu hỏi thường gặp

昆虫 nghĩa là gì?

昆虫 (danh từ) nghĩa là côn trùng, sâu bọ.

昆虫 đọc là gì?

昆虫 đọc là こんちゅう (romaji: konchū).

Âm Hán Việt của 昆虫 là gì?

Âm Hán Việt của 昆虫 là "côn trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.