TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こわばる

kowabaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こわばる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stiffen; to become stiff; to harden

Cách viết khác: 強張る, 硬張る, 強ばる

Cách chia của こわばる

Thể lịch sự (ます)こわばります
Thể てこわばって
Quá khứ (た)こわばった
Phủ định (ない)こわばらない
Khả năngこわばれる
Ý chí (よう)こわばろう
Điều kiện (ば)こわばれば
Bị độngこわばられる
Sai khiếnこわばらせる
Mệnh lệnhこわばれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.