TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

これら

JLPT N3 từ thông dụng
korera giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của これら

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ these

Cách viết khác: これ等, 此等, 是等, 之等, 此れ等

Câu ví dụ với これら

  • これらは子供によくある病気です。 Đây là một loại bệnh rất hay gặp ở trẻ em.Tatoeba #217717
  • これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.Tatoeba #217908
  • これらの絵は、彼によって描かれた。 Tất cả các bức tranh này đều do anh ấy vẽ ra.Tatoeba #217945
  • これら2つの絵の違いがわかりますか。 Bạn có biết hai bức tranh này khác nhau chỗ nào không?Tatoeba #218009
  • これらの本を書棚へ戻しなさい。 Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217760
  • これらの本は私のものです。 Những quyển sách này là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217774
  • これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217939
  • これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.