TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今週(こんしゅう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こんしゅうkonshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 今 kim·週 chu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

今週 nghĩa là tuần này.

Nghĩa của 今週

Danh từ

  1. Tuần này.

Câu ví dụ với 今週

  • 彼は今週ずっととても忙しかった。 Anh ta cực kỳ bận tuần này.Tatoeba #107134
  • 今週はずっと大変忙しい。 Tuần này tôi rất bận.Tatoeba #172380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ this week

Câu hỏi thường gặp

今週 nghĩa là gì?

今週 (danh từ) nghĩa là tuần này.

今週 đọc là gì?

今週 đọc là こんしゅう (romaji: konshū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.