TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昆明(こんめい)

tên riêng
こんめいkonmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔN MINH 昆 côn·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “côn minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

昆明 nghĩa là Côn Minh.

Nghĩa của 昆明

Danh từ riêng

  1. Côn Minh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kunming (China)

Câu hỏi thường gặp

昆明 nghĩa là gì?

昆明 (danh từ riêng) nghĩa là Côn Minh.

昆明 đọc là gì?

昆明 đọc là こんめい (romaji: konmei).

Âm Hán Việt của 昆明 là gì?

Âm Hán Việt của 昆明 là "côn minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.