混合
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混合 nghĩa là hỗn hợp.
Nghĩa của 混合
Danh từ
- Hỗn hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixing; mixture; meld
- Danh từ miscegenation
Câu hỏi thường gặp
混合 nghĩa là gì?
混合 (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.
混合 đọc là gì?
混合 đọc là こんごう (romaji: kongō).
Âm Hán Việt của 混合 là gì?
Âm Hán Việt của 混合 là "hỗn hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.