TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

混合(こんごう)

JLPT N2 từ thông dụng
こんごうkongō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN HỢP 混 hỗn·合 hợp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

混合 nghĩa là hỗn hợp.

Nghĩa của 混合

Danh từ

  1. Hỗn hợp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixing; mixture; meld
  • Danh từ miscegenation

Câu hỏi thường gặp

混合 nghĩa là gì?

混合 (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.

混合 đọc là gì?

混合 đọc là こんごう (romaji: kongō).

Âm Hán Việt của 混合 là gì?

Âm Hán Việt của 混合 là "hỗn hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.