Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
痕跡 nghĩa là dấu, vết, dấu vết.
Nghĩa của 痕跡
Danh từ
Dấu, vết, dấu vết.
Cách viết khác: 痕迹, 痕蹟
Câu ví dụ với 痕跡
唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trace; vestige; mark; sign; evidence
Câu hỏi thường gặp
痕跡 nghĩa là gì?
痕跡 (danh từ) nghĩa là dấu, vết, dấu vết.
痕跡 đọc là gì?
痕跡 đọc là こんせき (romaji: konseki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.