合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 合
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gō; traditional unit of volume, approx. 180 ml
- Danh từ gō; traditional unit of area, approx 0.33 square meters
- Danh từ one-tenth of the distance from the base to the summit of a mountain
- Danh từ conjunction
- Danh từ sum; total
- Danh từ synthesis (in dialectics)
- Danh từ minor premise (in hetuvidya)
- Trợ số từ counter for covered containers
- Trợ số từ counter for matches, battles, etc.
Từ liên quan với 合
Từ ghép có 合
- 試合 — Trận đấu.
- 合う — Thích hợp.
- 会合 — Hội nghị, hội họp, cuộc họp, họp.
- 場合 — Trường hợp.
- 具合 — Tình trạng.
- 合わせる — Kết hợp.
- 合衆国 — Hoa Kỳ, nước mĩ.
- 合図 — Tín hiệu.
- 合意 — Đồng ý, hiệp định, hợp đồng.
- 都合 — Hoàn cảnh, sự thuận tiện (都合がいい — tiện)
- 割合 — Tỉ lệ.
- 労働組合 — Công đoàn.
- 混合 — Hỗn hợp.
- 結合 — Kết hợp, liên minh, liên bang.
- 連合 — Liên hợp.
- 集合 — Tập hợp.
- 合理的 — Hợp lí, hợp lý.
- 合言葉 — Mật khẩu.
- 合流 — Hợp lưu.
- 符合 — Phù hợp.
- 意気投合 — Ý hợp tâm đầu.
- 合唱 — Hợp xướng.
- 適合 — Thích hợp.
- 合金 — Hợp kim.
- 国際連合 — Liên Hiệp Quốc, Liên Hợp Quốc.
- 合弁会社 — Liên doanh, doanh nghiệp liên doanh.
- 総合 — Tổng hợp.
- 合法 — Hợp pháp.
- 合唱団 — Dàn hợp xướng, hợp xướng.
- 合気道 — Hiệp khí đạo.