TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合(ごう)

từ thông dụng
ごうgō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP 合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 合

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gō; traditional unit of volume, approx. 180 ml
  • Danh từ gō; traditional unit of area, approx 0.33 square meters
  • Danh từ one-tenth of the distance from the base to the summit of a mountain
  • Danh từ conjunction
  • Danh từ sum; total
  • Danh từ synthesis (in dialectics)
  • Danh từ minor premise (in hetuvidya)
  • Trợ số từ counter for covered containers
  • Trợ số từ counter for matches, battles, etc.

Từ liên quan với 合

Từ ghép có 合

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.