Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昏睡 nghĩa là hôn mê.
Nghĩa của 昏睡
Danh từ
Hôn mê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coma
Danh từ deep sleep; falling fast asleep
Câu hỏi thường gặp
昏睡 nghĩa là gì?
昏睡 (danh từ) nghĩa là hôn mê.
昏睡 đọc là gì?
昏睡 đọc là こんすい (romaji: konsui).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.