TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

婚礼(こんれい)

こんれいkonrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN LỄ 婚 hôn·礼 lễ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hôn lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

婚礼 nghĩa là hôn lễ, đám cưới.

Nghĩa của 婚礼

Danh từ

  1. Hôn lễ, đám cưới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marriage ceremony; wedding

Câu hỏi thường gặp

婚礼 nghĩa là gì?

婚礼 (danh từ) nghĩa là hôn lễ, đám cưới.

婚礼 đọc là gì?

婚礼 đọc là こんれい (romaji: konrei).

Âm Hán Việt của 婚礼 là gì?

Âm Hán Việt của 婚礼 là "hôn lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.